Chào mừng đến với tuoi +

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

BẢNG ĐIỂM SINH HỌC 9A4

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tuoiromOFFICE
Người gửi: Nguyễn Văn Tươi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:54' 21-05-2011
Dung lượng: 5.2 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐIỂM LỚP 9A4 (Năm học 2010-1011)
Môn: SINH HỌC HỌC KỲ I HỌC KỲ II
Stt Họ tên HS Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Đtb THỐNG KÊ:
M 15` 15` TH HKI HKI M 15` 15` TH HKII HKII CN G(8-10) K(6.5-7.9) TB(5-6.4) Y(2-3.4) K(0-1.9)
1 Trần Duy An 8 8 7 7 5.0 4.3 5.9 9 7 2 8 7.5 9.0 7.6 7.0 Đkt KHII 36 1 0 0 0
2 Lê Quốc Cường 3 6 7 8 4.3 5.0 5.3 6 7 7 9 8.0 9.0 8.0 7.1 ĐTB cn 17 19 1 0 0
3 Lê Thị Thu Dân 9 9 9 8 8.5 3.8 7.0 9 9 9 8 6.0 8.8 8.2 7.8
4 Châu Thọ Dĩ 1 5 5 6 5.0 4.5 4.5
5 Phạm Thị Thúy Diễm 6 8 9 7 6.5 6.5 6.9 7 9 6 9 5.0 9.0 7.6 7.4
6 Võ Thị Khánh Đam 8 9 9 8 5.8 5.0 6.7 10 9 7 8 8.5 8.8 8.6 8.0
7 Lê Phước Đạt 9 5 8 8 8.0 4.5 6.6 9 8 9 9 8.5 9.0 8.8 8.1
8 Nghyễn Quốc Đạt 9 8 5 6 8.5 6.5 7.2 7 5 7 9 6.0 7.8 7.0 7.1
9 Chữ Thị Ngọc Giang 6 9 9 7 5.0 5.0 6.2 9 8 6 9 7.5 8.5 8.1 7.5
10 Trần Mỹ Hảo 6 8 9 9 9.0 5.3 7.3 10 7 8 8 8.0 9.3 8.5 8.1
11 Nguyễn Đức Liêm 1 2 8 7 5.0 3.0 4.1 6 6 5 9 4.5 9.0 6.9 6.0
12 Huỳnh Thị Liễu 10 9 9 8 8.0 8.5 8.6 10 9 8 8 8.0 9.5 8.8 8.7
13 Nguyễn T. Kiều Loan 10 7 10 8 3.5 5.0 6.3 7 9 6 9 7.0 9.0 8.0 7.4
14 Võ Thị Tuyết Loan 6 5 9 7 8.0 4.5 6.3 10 9 8 9 8.0 9.0 8.8 8.0
15 Nguyễn Thị Trà My 9 10 10 8 8.5 8.5 8.8 9 9 10 9 6.5 9.3 8.7 8.7
16 Trần Thoại Mỹ 10 10 10 10 9.0 8.5 9.3 9 8 8 8 8.8 9.5 8.8 9.0
17 Phan Ánh Nguyệt 3 4 7 6 4.0 4.5 4.6 6 8 6 8 6.5 8.8 7.5 6.5
18 Phạm Như Nguyệt 10 10 7 8 8.0 7.0 8.0 9 9 8 8 8.5 9.5 8.8 8.5
19 Đào Thị Kim Như 4 7 9 9 5.5 6.0 6.4 9 8 8 8 6.0 9.3 8.1 7.5
20 Trần Ng. Quỳnh Như 9 9 9 10 8.5 8.0 8.7 9 10 9 8 6.0 9.3 8.4 8.5
21 Trần Văn Pháp 4 9 8 9 6.0 8.0 7.3 6 7 9 8 5.0 9.5 7.6 7.5
22 Nguyễn Thị Kim Phú 9 10 10 8 9.0 9.5 9.3 10 9 8 9 7.5 9.3 8.8 9.0
23 Tạ Thiên Phú 7 7 8 7 7.3 8.0 7.5 8 9 8 8 5.5 8.5 7.7 7.6
24 Võ Đình Phú 10 8 9 7 5.3 9.5 8.1 9 9 7 9 6.5 8.8 8.2 8.2
25 Mai Hữu Phúc 8 7 9 8 6.0 8.5 7.7 8 8 7 8 7.0 9.3 8.1 8.0
26 Ngô Văn Phước 9 9 9 9 8.5 9.3 9.0 10 9 9 8 7.5 9.5 8.8 8.9
27 Võ Anh Phương 7 2 9 7 5.5 8.0 6.7 1 6 4 8 6.5 9.0 6.6 6.6
28 Võ Đình Quý 10 9 9 7 7.5 9.5 8.7 8 10 7 9 6.0 9.5 8.3 8.4
29 Trần Thị Kim Thoa 10 9 9 7 8.5 9.0 8.8 8 9 7 9 7.8 9.0 8.4 8.5
30 Nguyễn T. Bích Thơm 10 9 9 9 8.0 8.0 8.6 10 9 8 8 8.8 9.3 8.9 8.8
31 Nguyễn Thanh Thúy 9 7 7 7 4.5 8.0 7.0 7 8 7 9 7.0 9.0 8.0 7.7
32 Đặng Tiến Tín 0 7 7 8 6.0 7.5 6.3 6 5 5 9 8.0 8.3 7.3 7.0
33 Trần Thị Thu Tình 7 9 9 8 6.0 8.5 7.8 8 9 8 9 5.5 9.3 8.1 8.0
34 Trần Văn Tỏ 10 10 7 7 6.0 7.3 7.5 10 7 8 8 7.0 8.5 8.1 7.9
35 Bùi Thị Hồng Trâm 7 5 8 7 2.0 7.3 5.9 5 8 6 8 5.5 9.5 7.4 6.9
36 Nguyễn Thị Tú Trinh 5 5 8 5 4.5 8.0 6.2 7 9 8 8 5.5 9.0 7.8 7.3
37 Thạch T. Thanh Trúc 10 8 9 7 5.5 7.0 7.3 7 9 5 9 6.5 9.0 7.8 7.6
38 Võ Văn Vũ 6 8 8 7 6.5 8.0 7.3 5 6 6 8 5.0 9.3 7.0 7.1


GVCN: Nguyễn Thị Kim Chi

 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓