Chào mừng đến với tuoi +

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

BẢNG ĐIỂM SINH HỌC 9A3

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tuoiromOFFICE
Người gửi: Nguyễn Văn Tươi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:53' 21-05-2011
Dung lượng: 5.1 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐIỂM LỚP 9A3 (Năm học 2010-1011)
Môn: SINH HỌC HỌC KỲ I HỌC KỲ II
Stt Họ tên HS Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Đtb THỐNG KÊ: 31
M 15` 15` TH HKI HKI M 15` 15` TH HKII HKII CN G(8-10) K(6.5-7.9) TB(5-6.4) Y(2-3.4) K(0-1.9)
1 Trần Thị Thuý Bông 10 10 7 6 6.5 6.0 7.1 10 9 9 7 6.0 8.5 8.1 7.8 Đkt KHII 25 5 1 0 0
2 Châu Ngọc Cẩm 1 8 7 7 6.0 6.3 6.0 8 7 5 9 6.0 8.8 7.5 7.0 ĐTB cn 6 22 3 0 0
3 Nguyễn Thị Kim Chi 10 8 9 7 5.8 7.5 7.6 8 6 8 7 7.0 8.8 7.7 7.7
4 Nguyễn Thị Ngọc Cúc 4 9 9 4 6.0 5.5 6.1 7 7 9 7 6.5 6.8 7.0 6.7
5 Võ Công Dảng 4 7 9 7 4.0 8.0 6.6 7 8 6 9 4.5 8.3 7.1 6.9
6 Trần Hoàng Diệu 10 10 9 8 7.5 8.0 8.4 7 9 9 8 6.5 9.0 8.1 8.2
7 Đỗ Tấn Đạt 10 7 7 7 4.0 4.5 5.8 8 6 6 7 6.0 8.3 7.1 6.7
8 Lê Trung Định 8 10 5 8 5.5 5.5 6.5 9 8 8 8 7.0 8.0 7.9 7.4
9 Dương Hồng Đức 2 8 5 7 5.5 7.8 6.3 8 4 3 7 5.0 7.3 6.0 6.1
10 Võ Thuý Hần 8 9 7 7 6.0 5.0 6.4 8 8 8 8 8.0 8.5 8.2 7.6
11 Dương Thị Hồng Huệ 4 7 8 6 5.0 3.8 5.2 8 5 9 7 4.5 8.3 7.0 6.4
12 Ng T . Ngọc Hường 10 9 8 6 7.5 6.0 7.3 9 8 9 6 6.5 8.8 7.9 7.7
13 Trần Đình Kỷ
14 Trần Thị Ngọc Lan 9 10 6 5 5.0 5.5 6.3 7 8 9 8 8.0 8.5 8.2 7.6
15 Dương T. Dương Liễu 8 9 7 7 4.0 6.0 6.3 8 6 7 8 6.5 8.5 7.5 7.1
16 Nguyễn T. Cẩm Linh 10 9 7 7 9.5 8.5 8.6 10 9 9 7 8.5 8.8 8.7 8.7
17 Lê Thị Bạch Loan 8 10 5 5 3.5 3.5 5.1 6 7 9 8 7.5 8.5 7.8 6.9
18 Nguyễn Hồng Lượng 8 7 8 7 7.5 8.0 7.7 7 5 9 8 6.0 8.3 7.3 7.4
19 Nguyễn Thị Mai Ly 8 9 9 7 8.5 7.5 8.1 10 8 9 7 8.5 8.5 8.5 8.4
20 Nguyễn Ngọc Ly Na 9 9 9 7 10.0 8.0 8.7 7 8 7 8 8.0 9.3 8.2 8.4
21 Nguyễn Thị Ly Na
22 Nguyễn Văn Pháp 7 8 7 7 5.0 7.3 6.8 9 8 6 7 6.0 8.0 7.3 7.1
23 Ng Hoàng Huy Phúc 8 8 6 7 3.5 6.8 6.3 8 9 7 8 7.5 7.8 7.8 7.3
24 Võ Văn Rin 9 6 6 6 4.0 4.8 5.5 6 6 7 8 7.0 6.3 6.7 6.3
25 Võ Ngọc Sơn 1 7 6 6 5.5 6.3 5.5
26 Trần Văn Tài 6 8 8 7 6.5 8.3 7.4 9 9 7 7 7.0 8.5 7.9 7.7
27 Nguyễn T. Minh Tâm 10 9 9 7 7.5 8.0 8.2 10 6 9 6 5.8 8.0 7.4 7.7
28 Nguyễn T. Kim Thuận 7 7 9 7 5.0 7.8 7.0 10 9 6 6 5.8 8.5 7.6 7.4
29 Trần Thị Cẩm Tiên 10 9 9 7 5.0 8.0 7.7 9 8 7 9 7.8 6.8 7.7 7.7
30 Nguyễn Quốc Toàn 10 8 9 7 8.5 8.5 8.5 9 8 7 7 7.0 8.8 7.9 8.1
31 Võ Thị Thuỳ Trâm 10 8 7 7 6.5 7.5 7.5 9 7 7 8 9.0 9.5 8.6 8.2
32 Nguyễn Công Trứ 9 7 10 7 4.0 7.0 6.9 5 5 6 9 7.8 8.3 7.3 7.2
33 Trương Công Việt 10 9 6 6 6.0 8.0 7.4 10 6 8 7 4.5 7.3 6.9 7.1
34 Trần Thị Bảo Vy 9 7 8 7 8.0 8.0 7.9 7 8 8 6 5.5 9.0 7.4 7.6






GVCN: Nguyễn Đức Hoanh

 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓