Chào mừng đến với tuoi +

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

BẢNG ĐIỂM SINH HỌC 7A2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tuoiromOFFICE
Người gửi: Nguyễn Văn Tươi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:53' 21-05-2011
Dung lượng: 5.4 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐIỂM LỚP 7A2 (Năm học 2010-1011)
Môn: SINH HỌC HỌC KỲ I HỌC KỲ II
Stt Họ tên HS Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Đtb THỐNG KÊ:
M 15` 15` TH HKI HKI M 15` 15` TH HKII HKII CN G(8-10) K(6.5-7.9) TB(5-6.4) Y(2-3.4) K(0-1.9)
1 Đào Thị Ngọc Bích 4 7 8 7 6.0 4.8 5.8 6 5 8 9 7.0 7.0 7.0 6.6 Đkt KHII 30 10 0 0 0
2 Đào Thị Cam 8 8 9 7 8.5 8.0 8.1 9 8 8 8 7.5 9.0 8.3 8.2 ĐTB cn 7 26 7 0 0
3 Trịnh Quang Cảnh 8 1 8 6 8.0 8.8 7.3 6 7 8 8 7.3 9.0 7.8 7.6
4 Nguyễn Thành Chí 6 7 8 4 7.0 8.3 7.1 6 4 6 7 7.8 7.5 6.8 6.9
5 Võ Ngọc Chiến 8 9 9 7 8.8 8.3 8.4 10 9 8 9 9.3 9.8 9.3 9.0
6 Phạm Văn Danh 6 8 9 7 7.5 7.8 7.6 5 5 4 9 7.0 9.5 7.3 7.4
7 Nguyễn Minh Đức 6 6 8 6 6.5 7.5 6.8 6 8 8 7 8.5 8.0 7.8 7.5
8 Nguyễn Văn Được 8 7 10 7 7.3 8.3 7.9 8 5 7 7 6.5 9.5 7.6 7.7
9 Lương Văn Được 7 4 9 6 6.5 8.0 7.0 10 8 7 7 7.3 7.8 7.8 7.5
10 Trịnh Thị Thu Hà 5 7 9 6 8.0 8.5 7.6 8 7 8 7 7.5 8.5 7.8 7.7
11 Phạm Ngọc Hậu 10 7 8 6 6.0 8.0 7.4 5 5 8 7 3.0 7.0 5.8 6.3
12 Nguyễn Thị Hộp 9 9 9 6 7.0 9.0 8.2 9 8 8 7 7.8 8.0 8.0 8.1
13 Nguyễn T. Khiêm 3 7 8 6 6.0 8.3 6.8 5 6 8 7 4.8 8.5 6.8 6.8
14 Nguyễn Anh Khoa 5 7 4 5 5.5 4.3 5.0 8 7 5 7 4.8 7.0 6.4 5.9
15 Bùi Thị Lành 9 7 8 5 6.5 5.3 6.4 4 4 7 7 5.0 8.0 6.2 6.3
16 Đào Hoài Lưu 8 8 10 7 9.0 7.3 8.1 9 7 5 9 7.3 9.0 8.0 8.0
17 Trần Thị Ly Na 9 8 9 8 7.0 9.3 8.4 9 7 8 7 7.0 9.0 8.0 8.1
18 Nguyễn Thị Ly Na 9 8 8 7 6.5 9.0 8.0 9 6 7 7 7.0 8.5 7.6 7.7
19 Nguyễn Ngọc Nam 8 8 8 6 7.5 6.3 7.1 6 8 8 8 7.3 9.3 8.1 7.8
20 Đào Thị Kim Nhi 9 8 9 7 6.5 9.0 8.1 10 8 9 7 8.5 8.5 8.5 8.4
21 Đỗ Văn Phi 5 8 8 5 7.5 5.3 6.3 7 7 8 7 7.0 8.5 7.6 7.2
22 Nguyễn T. K. Phông 6 8 8 7 6.5 5.5 6.5 7 5 8 7 5.5 8.0 6.9 6.8
23 Đỗ Thị Cẩm Phường 9 8 8 7 6.0 4.5 6.4 9 5 8 7 6.3 8.5 7.5 7.1
24 Nguyễn Tăng Quất 4 7 8 7 6.5 7.0 6.7 4 3 8 7 5.8 8.8 6.7 6.7
25 Nguyễn T. Kim Quý 6 7 8 6 6.5 5.0 6.1 9 6 7 7 4.8 8.5 7.1 6.8
26 Đỗ Như Quỳnh 8 8 7 7 8.3 7.5 7.7 7 7 8 7 6.0 7.5 7.1 7.3
27 Huỳnh T. Hồng Son 10 7 9 8 8.0 7.8 8.2 8 5 8 7 7.8 8.0 7.5 7.7
28 Nguyễn Tuyết Sương 5 6 9 6 7.5 8.0 7.2 8 8 8 7 8.0 9.0 8.2 7.9
29 Phan T. Hồng Thắm 8 8 10 8 6.0 8.0 7.8 9 9 8 7 7.3 9.0 8.3 8.1
30 Nguyễn T. H. Thắm 8 7 8 8 8.5 8.0 8.0 8 5 8 7 5.5 7.5 6.8 7.2
31 Phạm L. Thanh Thoa 9 6 8 8 6.5 7.0 7.2 8 7 7 7 7.5 8.5 7.7 7.5
32 Trịnh Quang Thới 7 7 10 7 7.5 5.8 7.0 7 7 7 7 7.3 7.8 7.3 7.2
33 Nguyễn Hữu Thức 7 5 9 7 6.0 5.0 6.1 1 6 7 7 3.3 8.0 5.7 5.8
34 Dương Thị Ti 4 5 9 6 7.5 7.8 6.9 5 8 8 7 6.0 8.5 7.3 7.2
35 Trần Đình Tuy 4 4 4 5 5.5 5.3 4.9 4 5 7 7 3.0 7.0 5.6 5.4
36 Lê Minh Triết 7 7 10 7 6.0 6.8 7.0 6 7 8 7 6.8 8.0 7.3 7.2
37 Đào Trụ 5 8 8 5 7.5 3.5 5.7 5 7 8 7 5.0 8.5 6.9 6.5
38 Trần Thị Ngọc Tú 6 7 8 7 7.5 7.8 7.4 10 5 8 7 8.3 8.0 7.8 7.7
39 Nguyễn Quan Văn 4 6 8 6 7.0 4.8 5.8 4 5 7 7 5.3 7.8 6.3 6.1
40 Đào Tiến Vĩ 5 6 7 6 6.5 5.5 5.9 5 5 5 7 5.5 8.3 6.4 6.2
GVCN: Nguyễn Văn Tươi

 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓