Chào mừng đến với tuoi +

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

Bảng điểm Sinh 8A1 (2011-2012)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tuoiQNG
Người gửi: Nguyễn Văn Tươi (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:16' 18-05-2012
Dung lượng: 5.2 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐIỂM LỚP 8A1 (Năm học 2011-1012)
Môn: SINH HỌC HỌC KỲ I HỌC KỲ II
Stt Họ tên HS Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Hệ số 1 Hs2 Đkt Đtb Đtb THỐNG KÊ:
M 15` 15` TH HKI HKI M 15` 15` TH HKII HKII CN 0--2 >2--<5 5--<6.4 6.5--<8 8--10
1 Nguyễn M. Q. Bảo 7 8 8 7 8.5 8.0 7.9 8 7 10 5 7.0 8.5 7.4 7.6 TKt HKI 1 7 27
2 Trần Thị Kiều Diễm 10 9 8 8 9.0 9.0 9.0 10 8 10 9 9.0 8.0 8.6 8.7 DTB HKI 1 10 24
3 Đào Trọng Đô 8 8 8 7 9.0 9.0 8.5 9 8 10 7 6.0 7.0 7.1 7.6 DKTHKII
4 Trần Minh Hiếu 9 8 8 8 8.0 8.0 8.1 10 7 10 5 7.8 7.5 7.5 7.7 DTB HKII
5 Nguyễn Đức Huy 6 7 7 7 8.0 8.0 7.5 9 6 9 6 7.8 6.8 7.1 7.2 DTB CN 2 16 17
6 Nguyễn T. Ngọc Huyền 7 9 5 7 8.0 7.0 7.5 6 6 9 8 6.5 7.3 6.9 7.1
7 Nguyễn T. Mỹ Huyền 9 10 8 7 7.3 7.5 7.9 8 8 10 7 6.5 9.0 7.9 7.9
8 Đỗ Văn Khoa 4 8 8 7 8.5 6.0 6.8 8 8 6 1 6.5 7.0 6.4 6.5
9 Nguyễn Văn Minh 10 8 8 8 9.5 10.0 9.4 10 8 0 8 8.3 8.3 8.4 8.7
10 Nguyễn Quỳnh Nga 7 5 8 8 9.0 9.0 8.1 7 6 5 6 8.5 7.0 7.1 7.4
11 Bùi Thị Như Ngọc 10 9 8 9 8.5 9.0 9.0 9 8 10 7 9.0 8.3 8.4 8.6
12 Nguyễn Văn Nghĩa 7 9 8 7 8.3 9.0 8.3 8 8 10 8 8.0 8.0 8.0 8.1
13 Nguyễn Thành Nhân 7 7 8 7 8.3 6.8 7.3 10 8 10 6 7.8 8.5 8.1 7.8
14 Nguyễn T. H. Nhanh 9 8 8 8 8.0 9.0 8.5 10 8 10 8 7.3 7.0 7.7 8.0
15 Nguyễn Thị Nhành 8 7 7 8 3.0 7.0 6.3 8 6 8 8 3.5 7.5 6.4 6.4
16 Lê Võ Diễm Nhật 9 8 8 9 8.5 7.5 8.2 9 6 10 6 5.0 7.5 6.7 7.2
17 Đào Thị Bích Nhung 6 7 8 9 7.3 7.5 7.4 8 6 9 7 5.3 8.0 7.0 7.1
18 Châu Ngọc Nhựt 5 7 8 7 9.0 8.0 7.6 10 8 7 7 7.0 7.0 7.5 7.5
19 Hồ Thị Ngọc Nữ 8 9 8 8 8.0 9.0 8.5 10 6 10 8 4.8 7.3 6.9 7.4
20 Võ Thị Nương 10 9 8 9 9.5 8.5 9.1 9 8 10 8 9.3 7.5 8.3 8.6
21 Võ Trung Phông 10 7 8 8 7.5 8.5 8.2 8 8 9 6 8.0 8.3 7.9 8.0
22 Trần Hoàng Phúc 9 9 8 8 8.5 8.0 8.4 10 8 10 8 8.0 7.8 8.2 8.3
23 Trần Thị Phương 10 9 8 9 9.5 8.5 9.1 9 7 10 9 9.0 9.3 8.9 9.0
24 Trần Ngọc Quyền 10 7 8 7 9.0 8.5 8.4 8 8 10 8 8.5 8.5 8.3 8.3
25 Trần Diễm Quỳnh 7 8 8 7 9.0 9.0 8.4 9 6 5 8 6.8 8.5 7.8 8.0
26 Nguyễn T. Mai Quỳnh 10 8 8 9 8.8 9.0 9.0 8 8 10 7 7.5 7.0 7.4 7.9
27 Nguyễn T. Hồng Thắm 9 9 8 8 8.5 8.5 8.6 9 9 10 9 9.0 8.5 8.8 8.7
28 Trần Thị Mỹ Thu 6 8 5 7 9.0 7.5 7.7 1 6 7 7 4.5 7.8 5.8 6.4
29 Phan Văn Thuần 9 8 8 7 8.8 8.5 8.4 9 8 9 9 8.0 8.0 8.3 8.3
30 Trần T. Hoài Thương 9 9 8 8 8.3 9.0 8.7 10 7 10 7 8.8 7.0 7.8 8.1
31 Nguyễn T. Thu Thương 8 8 8 7 7.0 8.5 7.8 7 8 10 8 7.5 7.5 7.6 7.7
32 Lê Thị Lệ Thủy 6 9 6 8 8.0 8.5 8.1 7 6 10 6 8.5 8.3 7.6 7.8
33 Bùi Văn Trí 9 8 8 9 8.0 8.5 8.4 10 8 9 9 9.0 7.8 8.6 8.5
34 Trần Minh Triết 8 9 8 9 7.5 9.5 8.7 8 8 9 8 9.0 8.5 8.4 8.5
35 Nguyễn Thị Vy 8 9 7 8 8.0 9.0 8.5 9 7 10 8 8.5 8.5 8.3 8.4
36 Nguyễn Minh Phụng 5 8 9 5 8.0 7.3 7.0




GVCN: Bùi Nuôi

 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓